Academy

Tổng hợp cơ bản và nâng cao về tráng film đen trắng – Pt.1

Chuỗi bài viết này nằm tổng hợp lại tất cả những lý thuyết, kinh nghiệm của mình sau gần 10 năm tráng film, đồng thời cũng nhằm tạo ra một guidebook tráng film bằng tiếng Việt trên internet (hướng tới có thể là tài liệu pdf tóm tắt bỏ túi). Chuỗi bài gồm 3 phần:
Phần 1: Tổng quan về dụng cụ, hóa chất
Phần 2: Các bước tráng film cơ bản
Phần 3: Một số kỹ thuật nâng cao

Phần 1: Tổng quan về dụng cụ, hóa chất.

A. Dụng cụ

Chuỗi bài chỉ giới hạn dụng cụ tráng film 120/135.
Dụng cụ tráng film cơ bản gồm có: túi đen, tank tráng, bình đựng hóa chất, nhiệt kế. Ngoài ra có thể cần có thêm kẹp rút film, kẹp film, chuốt nước film.
Túi đen (dark bag): là một túi dùng để lắp film vào tank, túi này cản sáng tuyệt đối để film không bị lộ sáng khi lắp vào ban ngày. Thường túi được may bằng vải dày, có thể có 2 lớp, khóa kéo cũng có vải che, chỗ tay đút vào có chun chặt. Túi này giá khoảng 200-300k. Lúc mình mới chơi không có ai bán nên phải tự may.


Bình đựng hóa chất: điều kiện bắt buộc là bình đựng phải tối màu để tránh thuốc bị phân rã dưới ánh sáng, bình có thể bằng thủy tinh hoặc nhựa cứng chịu nhiệt. Hiện tại mình đang dùng loại bình của Paterson có thể thu gọn nhằm đẩy không khí ra khỏi bình, tăng thời gian bảo quản thuốc, giá 6£/chai 1L.


Trước đây mình có dùng lọ nút mài mua ở Phương Mai hoặc Hàng Khoai, ưu điểm là thủy tinh nên cọ rửa khá sạch, nhưng bình nút mài 1L rất nặng, cầm rót thuốc rất khó khăn. Sau đó mình sử dụng các bình Lock&Lock nhựa bình thường nhưng khó bảo quản do không có chai tối màu, dễ ố màu và khó cọ rửa.
Tank tráng film: có nhiều loại tank tráng film nhưng đối với film cuộn 120/135 và chia theo cách load film thì có lẽ có 3 loại sau mình từng thấy:

  • Loại lõi lắp film dạng đẩy: đây là loại phổ biến nhất, load film bằng cách đẩy film từ rãnh ngoài cùng đi dần vào hướng tâm. Loại lõi này bằng nhựa, load film không quá khó nhưng dễ bị tắc nếu không cắt góc film hoặc film bản dày hoặc bị cong nhiều. Ưu điểm là cả lõi và tank đều bằng nhựa, giúp giữ nhiệt thuốc tốt. Đây là loại mình hay dùng, mình được tặng chiếc của Jobo, giá chiếc nhỏ load 1 cuộn 120 hoặc 2 cuộn 135 vào khoảng 50$, mới chơi có thể mua loại tank mua được ở Taobao, Quảng châu giá khoảng 600k.
  • Loại lõi film dạng cuốn: là loại lõi inox, cách load film cho loại này ngược lại, là load film từ tâm cuốn ngược ra tới ngoài. Với cách load này film sẽ không bị tắc, tuy nhiên phải bóp nhẹ film cho cong mới load được film vào rãnh. Cả lõi và tank đều bằng inox dễ làm thuốc bị thay đổi nhiệt độ nếu chênh lệch lớn với nhiệt độ môi trường.
  • Loại lõi film dạng cuốn dùng dải băng ngăn cách: đây là loại tank load dễ nhất, khi load chỉ việc cuốn film cùng với dải băng ngăn cách (gọi là lưỡi gà). Trên lưỡi gà có những mấu lồi tránh cho film và lưỡi gà dính vào nhau khi ướt. Với cách load này film thẳng và không thể bị tắc vì bất kì lí do gì. Tuy nhiên loại tank này là kiểu cũ, khó tìm mua. Mình tuy có tank Jobo rồi nhưng thỉnh thoảng vẫn lôi con này ra dùng vì load film quá nhàn.

– Nhiệt kế: nên mua loại nhiệt kế điện tử dùng trong nấu ăn, khoảng 90-120k/chiếc.

Một số dụng cụ khác:
Kẹp rút đầu film: để rút đầu film 135 khi bị thụt vào trong vỏ, giá khoảng 150k, khá tiện, nên có.
Kẹp chuốt nước film: là một cái dẹp vào 2 mặt film vào kéo dọc theo cuộn film để tuốt nước của film sau khi tráng. Dụng cụ này không cần thiết vì hiệu quả không đáng đánh đổi với nguy cơ làm xước film.

B. Hóa chất

Hóa chất tráng film gồm 3 loại cơ bản: Developer (hiện film), Stop Bath (ngưng film), Fixer (hãm film). Một số loại hóa chất phụ trợ nâng cao như Hardener (bảo vệ mặt film), Photoflo (chống đọng nước), Toner …

1. Developer (hiện film)
Nhiệm vụ của thuốc hiện là biến những hạt bạc được chiếu sáng từ màu xám trắng thành màu đen và trong suốt, độ trong tùy thuộc mức độ được chiếu sáng. Recommend cho người mới chơi là Kodak D76 khoảng 300k/gói pha 3.6L, hoặc HC-110.

Một số thông tin nâng cao:
a. Chia theo dạng thuốc:
Dạng chất bột: như Kodak D76, Tetenal Emofin. Ưu điểm là dễ vận chuyển, cất giữ, có thể tách riêng chính xác số gam thuốc để pha các mẻ. VD như D76 gói bột 415g to pha được 3.8L, tuy nhiên muốn pha 1L thì dễ dàng tính ra 110g cần thiết để pha 1L và bảo quản được chỗ bột còn lại. Trong các loại thuốc thì Emofin là loại đặc biệt nhất vì nó là thuốc 2 thành phần để điều chỉnh riêng gamma và contrast, khi hiện film thì đổ thuốc A rồi đổ ra và tiếp tục đổ tiếp thuốc B mới xong công đoạn hiện. Các loại thuốc khác trên thị trường hầu hết là thuốc 1 thành phần.
Thuốc gói bột thường khó pha vì khó tan trong nước lạnh, hay yêu cầu pha bằng nước nóng, dạng bột mịn lại dễ hít vào phổi.
Dạng chất lỏng: Như Kodak HC-110, Ilford Ifosol… Có thể ở nồng độ thường hoặc cô đặc. Nếu là cô đặc (như HC-110) thì dễ pha, chỉ việc pha với nước nhiệt độ thường, dễ bảo quản, đỡ hại cho sức khỏe vì không bị hít vào phổi như dạng bột
b. Chia theo tính chất
Loại hòa tan: lưu ý ‘hòa tan’ ở đây là hòa tan nhũ tương film trên khía cạnh phản ứng hóa học. Các loại thuốc hiện nhóm này là loại cho hạt siêu mịn (fine grain). Thuốc này sẽ mài mòn cạnh sắc của hạt bạc lớn, hòa vào thuốc và các ion bạc lơ lửng này sẽ bị bám ngược lại mặt film, che lấp những khoảng trống trên bản film bằng những hạt bạc nhỏ hơn. Thuốc này cho film có hạt đẹp, nhỏ, mịn nhưng độ nét kém hơn loại không hoà tan.

Tiêu biểu nhất của dòng này Kodak D-76, Kodak X-tol, Ilford ID-11.

Loại không hòa tan: thuốc này không bào mòn hạt bạc, trả lại đúng tính chất của bản film. Thuốc loại này cho bản film có hạt to hơn, cạnh của tinh thể bạc trong nhũ tương sẽ sắc hơn nhưng cũng nét hơn. Tiêu biểu cho dòng này là Kodak HC-110.

Có nhiều loại thuốc sẽ thay đổi tính chất nếu thay đổi cách pha. VD như Kodak D-76 là nhóm hòa tan, nhưng đó là đối với tỉ lệ pha tiêu chuẩn (stock), nếu pha loãng nó theo tỉ lệ 1+3 (1 phần stock pha với 3 phần nước) nó sẽ giảm hoạt tính và trở thành loại không hòa tan.

c. Một số loại thuốc hiện và vài so sánh cơ bản
Kodak TMax: 
chi tiết vùng tối tốt, chỉ dùng cho film cuộn (không dùng cho film tấm), push/pull bình thường, dạng lỏng.
Kodak HC110: vô cùng đa dạng cho mọi loại film, push/pull bình thường, tương phản trên trung bình, dạng lỏng cô đặc.
Kodak D-76: thuốc tiêu chuẩn cho nhiều quy trình, tương phản trung bình, chi tiết vùng tối tốt, hạt mịn, pull/push bình thường, dạng bột.
Kodak XTOL: độ sharp cao, hạt mịn, pull/push bình thường, dạng bột.
Ilford ID-11: hạt mịn, tương phản trung bình, dạng bột.
Ilford Ilfosol 3: đặc biệt phù hợp với film iso trung bình (200-400), hạt mịn, sharp tốt, dạng lỏng.
Ilford Ilfotec HC: gần tương tự HC110, phù hợp film iso cao (>400), thời gian tráng nhanh hơn HC110, chất lượng cao, nét cao, hạt không quá mịn, dạng lỏng.
Ilford Ilfortec DD-X: hạt mịn, D-range lớn, vùng sáng rất tốt, dạng lỏng.
Tetenal Emofin: thuốc ưa thích của mình, là thuốc 2 thành phần giúp điều khiển gammar, shadow, highlight tốt hơn, pha chế phức tạp, pull/push không theo quy trình chuẩn, hạt mịn, sharp cao, dạng bột.
Agfa Rodinal: thuốc hiện cổ điển, hạt mịn, chi tiết vùng sáng và tối tốt, thích hợp với cả film Large format, tuổi thọ thuốc cao, pull/push rất tốt, dạng lỏng.

2. Thuốc ngưng (stop-bath)
Mục đích của thuốc ngưng là kìm hãm phản ứng của thuốc hiện ngay lập tức. Trong nhiều tài liệu thì luôn gợi ý sử dụng nước sạch. Tuy nhiên theo kinh nghiệm của mình thì thuốc hiện có tính kiềm cao, thuốc hãm có tính acid. Nếu thuốc ngưng dùng nước sạch sẽ không trôi hết thuốc hiện, chất kiềm còn lại sẽ tiếp tục phản ứng với film và khi đổ thuốc hãm vào sẽ hoà tan tính acid của thuốc hãm, thuốc hãm sẽ kiệt nhanh hơn.
Thuốc ngưng tốt có thành phần chính là acid axetic, chất này có nhiều trong dấm ăn. Dấm ăn rẻ hơn rất nhiều so với thuốc hãm. Vì vậy recommend cho người mới chơi lẫn nâng cao là pha dấm ăn với nước tỉ lệ 1:8 làm thuốc ngưng.

3. Thuốc hãm (fixer)
Thuốc hãm có vai trò biến nhũ tương của film trở nên ‘trơ’ trước ánh sáng. Thuốc hãm rất dễ mua vì hầu như thuốc hãm của hãng nào cũng không quá khác biệt, cùng lắm chỉ là loại thuốc hãm có chất làm cứng (hardener) không thôi, đặc biệt thuốc hãm cho film và giấy rọi ảnh có thể dùng chung. Recommend cho người mới chơi và nâng cao là Ilford Rapid Fixer dạng cô đặc giá khoảng 11£/1L cô đặc pha được thành 10L thuốc hãm, tức hãm được khoảng 130-170 cuộn.

Một số loại thuốc phụ trợ nâng cao:

4. Hardener
Là thuốc làm cứng mặt nhũ tương của film, giúp hạn chế xước film trong quá trình việc vận chuyển, lưu trữ… Thành phần chính là KAl(SO₄)₂, thường được dùng cùng lúc với thuốc hãm hoặc sau khi hãm xong. Tuy nhiên với các loại film với công thức nhũ tương hiện đại (Kodak TMax, Ilfrod Delta…) thì vốn nhũ tương đã được làm cứng và khó xước, vậy nên sử dụng hardener ở các loại film này cho hiệu quả không rõ rệt. Một số loại film làm theo công thức nhũ tương cũ có thể sẽ cần dùng hardener.

5. Wetting agent/Photoflo
Là chất trống đọng nước trên mặt film khi khô. Bình thường do nước máy bị ‘cứng’ (nhiều canxi), khi film đang phơi sẽ có vài hạt nước đọng trên mặt film không chảy đi được, khi khô để lại vết tròn. Photoflo có công dụng chính làm hoà tan một số chất cặn trong nước máy, giảm sức căng bề mặt nước để nước chảy đi dễ hơn và chống đọng vết nước tròn. Photoflo dùng sau khi rửa film lần cuối cùng. Nếu bị tình trạng này có thể sử dụng cồn, pha một chút vào nước trong lần rửa film cuối cùng, cồn sẽ làm giảm sức căng bề mặt của nước, làm nước dễ chảy đi hơn.

6. Hypo check
Là chất kiểm tra hoạt tính của thuốc hãm. Nhỏ 1-2 giọt vào chai thuốc hãm, nếu thuốc hãm đã hết tác dụng thì dung dịch sẽ chuyển sang màu trắng đục, còn nếu thuốc hãm còn tốt thì dung dịch vẫn sẽ trong suốt. Rất hữu ích khi quên thuốc hãm không được bảo quản đúng cách hoặc không ghi chép lịch sử số cuộn đã được hãm.

Hết phần 1 về cơ bản và nâng cao tráng film đen trắng.

No Comments

Leave a Reply

Top